trinh nữ học

trinh nữ học

Trinh nữ học là một ngành nghiên cứu về sự thụ thai không cần giao phối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Y học) Khoa học nghiên cứu về trinh nữ các vấn đề liên quan đến trinh tiết: "trinh nữ học" một nhánh chuyên ngành trong y học, tập trung vào sinh lý, bệnh các khía cạnh y khoa của trinh nữ (còn gọi là màng trinh) tình trạng trinh tiết. Thuật ngữ này ít được sử dụng phổ biến thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên môn cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trinh nữ học một lĩnh vực ít được nhắc đến trong y học hiện đại. (Trinh nữ học một nhánh nghiên cứu chuyên sâu về trinh tiết.)
    • Các bác sĩ thời xưa thường nghiên cứu trinh nữ học để xác định tình trạng trinh tiết. (Trong quá khứ, trinh nữ học được dùng để đánh giá sự nguyên vẹn của màng trinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trinh nữ học" trong bối cảnh pháp y: dùng để điều tra các vụ án liên quan đến xâm hại tình dục, nhằm xác định dấu vết tổn thương.
    • Chuyên gia pháp y dựa vào trinh nữ học để đưa ra kết luận trong vụ án. (Trinh nữ học hỗ trợ giám định y khoa trong các trường hợp pháp lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Trinh nữ (danh từ): người con gái còn trinh tiết, hoặc chỉ màng trinh (sinh học).

    • Màng trinh một bộ phận trong cơ thể phụ nữ. (Trinh nữ học nghiên cứu về cấu trúc này.)
  • Trinh tiết (danh từ): đức tính giữ gìn sự trong trắng, chưa từng quan hệ tình dục.

    • Trinh tiết được coi trọng trong nhiều nền văn hóa. (Trinh nữ học liên quan đến khái niệm này.)
  • Phụ khoa (danh từ): chuyên ngành y học nghiên cứu về hệ sinh sản nữ, rộng hơn trinh nữ học.

    • Phụ khoa bao gồm nhiều lĩnh vực, trong đó trinh nữ học. (Trinh nữ học một phần nhỏ của phụ khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Parthénologie (từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên môn trong y học, đồng nghĩa với "trinh nữ học".
    • Parthénologie từ Latin hóa chỉ trinh nữ học. (Cả hai đều chỉ cùng một lĩnh vực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "trinh nữ học", đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.